Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hashish
01
hashish
a concentrated cannabis product, known for its psychoactive effects when smoked or consumed
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hashishes
Các ví dụ
Jake's friend offered him a small piece of hashish to try.
Bạn của Jake đã mời anh ấy một miếng hashish nhỏ để thử.



























