harmonically
har
hɑ:
haa
mo
ˈmɒ
mo
nica
nɪk
nik
lly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "harmonically"trong tiếng Anh

harmonically
01

hài hòa

regarding the combination and arrangement of different musical elements to create a pleasing sound 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The musicians played the chords harmonically, creating a rich and balanced musical texture. 

Các nhạc công chơi hợp âm hài hòa, tạo ra một kết cấu âm nhạc phong phú và cân bằng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng