Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
anxiously
01
lo lắng, với sự lo âu
with feelings of worry, nervousness, or unease
Các ví dụ
I listened anxiously for any sign of footsteps in the hallway.
Tôi lo lắng lắng nghe bất kỳ dấu hiệu nào của bước chân trong hành lang.
Cây Từ Vựng
anxiously
anxious
anx



























