Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hardtop
01
một chiếc coupe với mui cứng có thể tháo rời, một chiếc xe hơi với mui cứng có thể gập lại
a car with a solid, fixed roof that can be taken off or folded back, making it look like a convertible without a soft top
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hardtops
Các ví dụ
The hardtop provided extra security and insulation compared to a soft top.
Hardtop cung cấp thêm an toàn và cách nhiệt so với mui trần mềm.
Cây Từ Vựng
hardtop
hard
top



























