Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
haphazardly
01
một cách bừa bãi, không có kế hoạch
in a way that lacks order or planning, often appearing random
Các ví dụ
The books on the shelf were arranged haphazardly, with no apparent system of organization.
Những cuốn sách trên giá được sắp xếp một cách ngẫu nhiên, không có hệ thống tổ chức rõ ràng.
Cây Từ Vựng
haphazardly
haphazard
hap
hazard



























