haphazardly
ha
ˌhæ
pha
ˈphæ
phā
zard
zəd
zēd
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "haphazardly"trong tiếng Anh

haphazardly
01

một cách bừa bãi, không có kế hoạch

in a way that lacks order or planning, often appearing random 
haphazardly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The papers were scattered haphazardly across the desk, making it difficult to find anything. 

Các giấy tờ được rải lung tung trên bàn, khiến việc tìm kiếm bất cứ thứ gì trở nên khó khăn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng