hang around
hang
ˈhæng
hāng
a
a
a
round
raʊnd
rawnd
/hˈaŋ ɐɹˈaʊnd/
hang round
hang about

Định nghĩa và ý nghĩa của "hang around"trong tiếng Anh

to hang around
[phrase form: hang]
01

lảng vảng, quẩn quanh

to spend time in a place, often without a specific purpose or activity
Intransitive
Transitive: to hang around a place
to hang around definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
around
động từ gốc
hang
thì hiện tại
hang around
ngôi thứ ba số ít
hangs around
hiện tại phân từ
hanging around
quá khứ đơn
hung around
quá khứ phân từ
hung around
Các ví dụ
On weekends, they often hang around the mall, browsing shops and chatting.
Vào cuối tuần, họ thường lang thang quanh trung tâm mua sắm, xem các cửa hàng và trò chuyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng