handbag
Pronunciation
/ˈhændˌbæɡ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "handbag"trong tiếng Anh

Handbag
01

túi xách tay, túi xách

a bag that is small and used, especially by women, to carry personal items
Dialectbritish flagBritish
purseamerican flagAmerican
handbag definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handbags
Các ví dụ
He surprised her with a designer handbag for her birthday, which she absolutely loved.
Anh ấy đã làm cô ấy ngạc nhiên với một chiếc túi xách thiết kế cho sinh nhật của cô ấy, mà cô ấy hoàn toàn yêu thích.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng