Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Handbag
01
túi xách tay, túi xách
a bag that is small and used, especially by women, to carry personal items
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handbags
Các ví dụ
He surprised her with a designer handbag for her birthday, which she absolutely loved.
Anh ấy đã làm cô ấy ngạc nhiên với một chiếc túi xách thiết kế cho sinh nhật của cô ấy, mà cô ấy hoàn toàn yêu thích.
Cây Từ Vựng
handbag
hand
bag



























