handbasket
hand
ˈhænd
hānd
bas
bɑ:s
baas
ket
kɪt
kit

Định nghĩa và ý nghĩa của "handbasket"trong tiếng Anh

Handbasket
01

giỏ xách tay, rổ xách tay

a container that is usually woven and has handles 
handbasket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
handbaskets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng