Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Halter
01
áo dây cổ, áo không tay cổ trễ
a woman's piece of clothing worn on top fastened by a strap behind the neck leaving the back, arms and midriff bare
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
halters
02
dây cương, khăn trùm đầu ngựa
rope or canvas headgear for a horse, with a rope for leading
03
cán cân bằng, dây cân bằng
either of the rudimentary hind wings of dipterous insects; used for maintaining equilibrium during flight
04
dây thòng lọng, dây treo cổ
a rope that is used by a hangman to execute persons who have been condemned to death by hanging
to halter
01
cản trở, hạn chế
prevent the progress or free movement of
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
halter
ngôi thứ ba số ít
halters
hiện tại phân từ
haltering
quá khứ đơn
haltered
quá khứ phân từ
haltered
02
treo bằng dây cương, treo bằng dây thòng lọng
hang with a halter



























