hallux
ha
ˈhæ
llux
ləks
lēks
halluces

Định nghĩa và ý nghĩa của "hallux"trong tiếng Anh

Hallux
01

ngón chân cái, hallux

the first largest innermost toe 
hallux definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
halluces
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng