hake
Pronunciation
/ˈheɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hake"trong tiếng Anh

01

cá tuyết, cá minh thái

any large marine food fish that is related to the Atlantic cod
hake definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hakes
02

một bàn chải phẳng dày thường được làm từ lông dê, một cọ vẽ phẳng dày thường làm từ lông dê

a thick, flat brush typically made from goat hair bristles
hake definition and meaning
03

cá tuyết, cá minh thái

the lean flesh of a fish similar to cod
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng