hackney
hack
ˈhæk
hāk
ney
ni
ni
acne

Định nghĩa và ý nghĩa của "hackney"trong tiếng Anh

Hackney
01

hackney, ngựa hackney

a breed of horse known for its elegant movement and high-stepping gait 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hackneys
02

xe ngựa thuê, xe hackney

a carriage for hire 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng