habitus
ha
ˈhæ
bi
bi
tus
təs
tēs
/hˈabɪtəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "habitus"trong tiếng Anh

Habitus
01

habitus, cấu tạo cơ thể người

constitution of the human body
habitus definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
02

khuynh hướng, tính nhạy cảm

person's predisposition to be affected by something (as a disease)
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng