Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gym rat
01
chuột phòng gym, người nghiện phòng gym
a person who spends a lot of time working out or exercising at the gym
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gym rats
Các ví dụ
Even on weekends, he 's at the gym; he 's a real gym rat.
Ngay cả vào cuối tuần, anh ấy cũng ở phòng tập; anh ấy đúng là một con chuột phòng gym.



























