Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gutter press
01
báo chí giật gân, báo chí lá cải
a group or organization that actively seeks to influence public opinion and government policies on specific issues
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
gutter presses
Các ví dụ
The celebrity’s private life was exposed by the gutter press.
Đời tư của người nổi tiếng đã bị phơi bày bởi báo chí giật gân.



























