gulfweed
Pronunciation
/ɡˈʌlfwiːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gulfweed"trong tiếng Anh

Gulfweed
01

rong biển nâu, tảo nâu nổi

a type of brown seaweed that floats on the surface of the ocean
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
gulfweeds
Các ví dụ
The distinctive smell of decaying gulfweed is often associated with coastal areas.
Mùi đặc trưng của rong biển phân hủy thường liên quan đến các khu vực ven biển.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng