gujarati
gu
ˌgʊ
goo
ja
ʤə
ra
ˈrɑ:
raa
ti
ti
ti
Gujerati

Định nghĩa và ý nghĩa của "Gujarati"trong tiếng Anh

Gujarati
01

tiếng Gujarat, ngôn ngữ Gujarat

the Indo-Aryan language common in Gujarat and northwestern India 
Gujarati definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
Gujaratis
02

một người Gujarati, một người từ Gujarat

a member of the people of Gujarat 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng