Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
guiding
01
chỉ đạo, hướng dẫn
exerting control, direction, or influence over people, actions, or events
Các ví dụ
His guiding principles influenced the company culture.
Các nguyên tắc hướng dẫn của ông đã ảnh hưởng đến văn hóa công ty.
02
hướng dẫn, dẫn đường
showing the way or leading someone along a path, route, or process
Các ví dụ
The map provides guiding routes for hikers.
Bản đồ cung cấp các tuyến đường hướng dẫn cho người đi bộ đường dài.
Cây Từ Vựng
guiding
guide



























