Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guidepost
01
nguyên tắc chỉ đạo, quy tắc ứng xử
a rule or principle that provides guidance to appropriate behavior
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
guideposts
02
cột chỉ dẫn, biển báo đường
a post bearing a sign that gives directions or shows the way
Cây Từ Vựng
guidepost
guide
post



























