Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guava
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
guavas
Các ví dụ
I enjoyed a ripe guava as a quick and healthy snack.
Tôi thưởng thức một quả ổi chín như một bữa ăn nhẹ nhanh chóng và lành mạnh.



























