Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Guava
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
guavas
Các ví dụ
The tropical fruit salad was bursting with flavor, featuring chunks of ripe guava alongside pineapple and mango.
Salad trái cây nhiệt đới tràn ngập hương vị, với những miếng ổi chín cùng dứa và xoài.



























