Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grumbling
01
càu nhàu, ầm ầm
producing a low, discontented, or continuous sound
Các ví dụ
The grumbling crowd expressed their displeasure as the event faced unexpected delays.
Đám đông cằn nhằn bày tỏ sự không hài lòng khi sự kiện gặp phải những sự chậm trễ ngoài ý muốn.
Grumbling
01
lời càu nhàu, tiếng cằn nhằn
a complaint uttered in a low and indistinct tone
02
tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm
a loud low dull continuous noise



























