Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Growth
01
sự phát triển, sự tăng trưởng
the process of physical, mental, or emotional development
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The company's rapid growth in the tech sector attracted investors from around the globe.
Sự tăng trưởng nhanh chóng của công ty trong lĩnh vực công nghệ đã thu hút các nhà đầu tư từ khắp nơi trên thế giới.
02
tăng trưởng, mở rộng
an increase in the amount, degree, importance, or size of something
Các ví dụ
The company 's growth is expected to continue next quarter.
Sự tăng trưởng của công ty dự kiến sẽ tiếp tục vào quý tới.
03
sự phát triển, thảm thực vật
vegetation that has grown
04
sự nảy sinh
the gradual beginning or coming forth
05
sự phát triển, sự trồng trọt
something grown or growing
06
sự phát triển, sự tăng sinh
(pathology) an abnormal proliferation of tissue (as in a tumor)
Cây Từ Vựng
ingrowth
overgrowth
regrowth
growth
grow



























