Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
groundless
01
vô căn cứ, không có cơ sở
having no basis in fact or reason
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most groundless
so sánh hơn
more groundless
có thể phân cấp
lĩnh vực
argument, claim, information
Các ví dụ
The groundless rumor spread quickly but was soon disproven.
Tin đồn vô căn cứ lan truyền nhanh chóng nhưng sớm bị bác bỏ.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
groundlessness
groundless
ground



























