groundwater
ground
ˈgraʊnd
grawnd
wa
ˌwɔ:
vaw
ter

Định nghĩa và ý nghĩa của "groundwater"trong tiếng Anh

Groundwater
01

nước ngầm, nước dưới đất

water that is held in soil, rocks, etc. under the ground 
groundwater definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Many communities rely on groundwater for their drinking water supply. 

Nhiều cộng đồng phụ thuộc vào nước ngầm để cung cấp nước uống.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng