Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grocery store
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grocery stores
Các ví dụ
She stopped by the grocery store to pick up milk and bread.
Cô ấy ghé qua cửa hàng tạp hóa để mua sữa và bánh mì.



























