Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grocery store
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
grocery stores
Các ví dụ
They opened a new grocery store in the neighborhood last week.
Họ đã mở một cửa hàng tạp hóa mới trong khu phố tuần trước.



























