Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Absolutism
01
chủ nghĩa chuyên chế, chế độ chuyên quyền
a form of government in which the ruler holds absolute, unchecked power
Các ví dụ
Many European monarchies practiced absolutism in the 17th and 18th centuries.
Nhiều chế độ quân chủ châu Âu thực hành chủ nghĩa chuyên chế vào thế kỷ 17 và 18.
02
chủ nghĩa tuyệt đối, niềm tin vào sự tồn tại của một thực thể tuyệt đối
the belief in the existence of an absolute being
Các ví dụ
His lectures on moral absolutism explored the concept of divine perfection.
Các bài giảng của ông về chủ nghĩa tuyệt đối đạo đức đã khám phá khái niệm về sự hoàn hảo của thần thánh.
Các ví dụ
Critics argued that absolutism stifled freedom of the press.
Các nhà phê bình lập luận rằng chủ nghĩa chuyên chế đã bóp nghẹt tự do báo chí.
04
chủ nghĩa chuyên chế, sự chuyên quyền
dominance maintained through threat of punishment, coercion, or violence
Các ví dụ
Absolutism in the office culture created a climate of intimidation.
Chủ nghĩa chuyên chế trong văn hóa văn phòng đã tạo ra một bầu không khí đe dọa.
Cây Từ Vựng
absolutism
absolute



























