Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grievously
01
một cách nghiêm trọng, một cách đau đớn
in a manner that causes great suffering, distress, or harm
trang trọng
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The accident grievously injured several passengers.
Tai nạn đã nghiêm trọng làm bị thương một số hành khách.
Cây Từ Vựng
grievously
grievous
grieve



























