Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Antioxidant
01
chất chống oxy hóa
a substance, such as vitamin E, that helps clean the body of harmful substances
Các ví dụ
The walnuts were a good source of antioxidants, making them a heart-healthy snack option.
Quả óc chó là một nguồn chất chống oxy hóa tốt, khiến chúng trở thành lựa chọn đồ ăn nhẹ tốt cho tim mạch.
Cây Từ Vựng
antioxidant
oxidant



























