Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gravitas
01
sự nghiêm túc, sự trang trọng
a sense of seriousness, dignity, or importance that commands respect and attention from others
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She carried herself with such gravitas that people naturally respected her authority.
Cô ấy thể hiện mình với gravitas đến mức mọi người tự nhiên tôn trọng quyền lực của cô.



























