Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gratifying
01
thỏa mãn, đem lại hạnh phúc
bringing happiness or a sense of accomplishment
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most gratifying
so sánh hơn
more gratifying
có thể phân cấp
Các ví dụ
Completing the challenging puzzle was a gratifying experience for Sarah, and she felt a sense of accomplishment.
Hoàn thành câu đố đầy thách thức là một trải nghiệm thỏa mãn đối với Sarah, và cô ấy cảm thấy một cảm giác thành tựu.
Cây Từ Vựng
gratifyingly
ungratifying
gratifying
gratify



























