Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gratefulness
01
lòng biết ơn, sự biết ơn
the state of feeling or expressing gratitude and appreciation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In her daily journal, she reflected on moments of gratefulness, acknowledging the small joys that brightened her day.
Trong nhật ký hàng ngày của mình, cô ấy suy ngẫm về những khoảnh khắc biết ơn, ghi nhận những niềm vui nhỏ đã làm sáng lên ngày của cô.
Cây Từ Vựng
ungratefulness
gratefulness
grateful



























