gratefulness
grate
ˈgreɪt
greit
ful
fəl
fēl
ness
nəs
nēs
gracefulness

Định nghĩa và ý nghĩa của "gratefulness"trong tiếng Anh

Gratefulness
01

lòng biết ơn, sự biết ơn

the state of feeling or expressing gratitude and appreciation 
gratefulness definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In her daily journal, she reflected on moments of gratefulness, acknowledging the small joys that brightened her day. 

Trong nhật ký hàng ngày của mình, cô ấy suy ngẫm về những khoảnh khắc biết ơn, ghi nhận những niềm vui nhỏ đã làm sáng lên ngày của cô.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng