Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gratefulness
01
lòng biết ơn, sự biết ơn
the state of feeling or expressing gratitude and appreciation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The recipient of the scholarship expressed deep gratefulness for the opportunity to pursue higher education.
Người nhận học bổng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc vì cơ hội theo đuổi giáo dục đại học.
Cây Từ Vựng
ungratefulness
gratefulness
grateful



























