graphical
Pronunciation
/ˈɡɹæfɪkəɫ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "graphical"trong tiếng Anh

graphical
01

đồ họa, liên quan đến đồ thị

formed like or relating to a graph
graphical definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
02

đồ họa, vẽ

written or drawn or engraved
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng