Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grapheme
01
hình vị, đơn vị chữ viết nhỏ nhất
the smallest unit of a writing system that represents a distinct sound or phoneme in a language, such as a single letter, combination of letters, or symbol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
graphemes
Cây Từ Vựng
graphemics
grapheme



























