Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Granite
01
đá granit, đá hoa cương
something having the quality of granite (unyielding firmness)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
đá granit, đá hoa cương
a durable and visually appealing natural rock used for countertops, flooring, and other architectural applications
Cây Từ Vựng
granitelike
granitic
granite



























