granite
Pronunciation
/ˈɡɹænət/, /ˈɡɹænɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "granite"trong tiếng Anh

Granite
01

đá granit, đá hoa cương

something having the quality of granite (unyielding firmness)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

đá granit, đá hoa cương

a durable and visually appealing natural rock used for countertops, flooring, and other architectural applications
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng