Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
grandiose
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most grandiose
so sánh hơn
more grandiose
có thể phân cấp
Các ví dụ
The grandiose mansion seemed out of place in the modest neighborhood.
Biệt thự hoành tráng có vẻ không phù hợp với khu phố khiêm tốn.
02
khoa trương, phô trương
affectedly genteel
Cây Từ Vựng
grandiosely
grandiose



























