Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Grandeur
01
sự tráng lệ
the striking magnificence or impressive beauty of something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The royal wedding was an event of unparalleled grandeur, attracting attention from around the world.
Đám cưới hoàng gia là một sự kiện với quy mô không gì sánh được, thu hút sự chú ý từ khắp nơi trên thế giới.
02
sự vĩ đại, sự cao quý
the greatness and elevation of thought, character, or moral conduct
Các ví dụ
The leader's speeches, marked by vision and integrity, embodied the grandeur of elevated thought and ambition.
Những bài phát biểu của nhà lãnh đạo, được đánh dấu bởi tầm nhìn và sự chính trực, thể hiện sự vĩ đại của tư duy và tham vọng cao cả.



























