grandeur
gran
græn
grān
deur
ˈdur
door
/ɡɹændˈɜː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "grandeur"trong tiếng Anh

Grandeur
01

sự tráng lệ

the striking magnificence or impressive beauty of something
Các ví dụ
The grandeur of the ancient palace left visitors in awe of its architectural brilliance.
Sự tráng lệ của cung điện cổ đại khiến du khách kinh ngạc trước vẻ đẹp kiến trúc của nó.
02

sự vĩ đại, sự cao quý

the greatness and elevation of thought, character, or moral conduct
Các ví dụ
Despite his humble beginnings, his actions and philanthropy showcased the grandeur of his character.
Mặc dù xuất thân khiêm tốn, hành động và lòng nhân ái của anh ấy đã thể hiện sự cao quý trong tính cách của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng