Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
gory
01
đẫm máu, dính đầy máu
covered with blood
Các ví dụ
The novel 's gory scenes of war painted a brutal picture of the conflict.
Những cảnh đẫm máu của cuộc chiến trong cuốn tiểu thuyết đã vẽ nên một bức tranh tàn khốc về xung đột.



























