Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Gorilla
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
gorillas
Các ví dụ
The gorilla sat calmly, observing its surroundings with a wise expression in its eyes.
Con khỉ đột ngồi yên lặng, quan sát xung quanh với ánh mắt thông thái.



























