Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Godson
01
con trai đỡ đầu, con trai tinh thần
a male child in the care of his godparents
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
godsons
Các ví dụ
She promised to support her godson throughout his life.
Cô ấy hứa sẽ hỗ trợ con trai đỡ đầu của mình suốt đời.



























