goalless
goa
ˈgəʊ
gew
lless
ləs
lēs
gormless

Định nghĩa và ý nghĩa của "goalless"trong tiếng Anh

goalless
01

không ghi bàn, trắng tay

not scoring any goals during a game or match 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most goalless
so sánh hơn
more goalless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The team left the field goalless after a hard-fought but unproductive game. 

Đội bóng rời sân không ghi bàn sau một trận đấu khó khăn nhưng không hiệu quả.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng