Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to go along
[phrase form: go]
01
đồng ý, hợp tác
to express agreement or to show cooperation
Intransitive: to go along with a decision or plan
Các ví dụ
The students were happy to go along with the teacher's plan to organize a charity event.
Các sinh viên vui vẻ đồng ý với kế hoạch của giáo viên để tổ chức một sự kiện từ thiện.
02
tiến triển, tiếp tục
to continue to develop or happen
Intransitive: to go along in a specific manner
Các ví dụ
The meeting went along without any major disruptions.
Cuộc họp tiếp diễn mà không có bất kỳ gián đoạn lớn nào.
03
trôi qua, đi qua
(of time) to move forward or pass without stopping
Intransitive: to go along in a specific manner
Các ví dụ
The minutes seemed to go along at a snail's pace during the boring lecture.
Những phút dường như trôi qua với tốc độ của ốc sên trong bài giảng nhàm chán.
04
đi qua, tiến dọc theo
to move or travel past something or someone, often while following a particular path or route
Transitive: to go along a place
Các ví dụ
The hikers plan to go along the mountain trail to reach the summit.
Những người đi bộ đường dài dự định đi dọc theo con đường mòn trên núi để đến đỉnh.



























