Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
glorious
01
vinh quang, lừng lẫy
having or worthy of honor, fame, or distinction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glorious
so sánh hơn
more glorious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soldier returned from a glorious campaign.
Người lính trở về từ một chiến dịch vinh quang.
02
rực rỡ, lộng lẫy
exceptionally beautiful or splendid, often inspiring awe or admiration
Các ví dụ
The glorious garden was filled with blooming flowers of every color imaginable.
Khu vườn rực rỡ đầy hoa nở với mọi màu sắc có thể tưởng tượng được.
03
vinh quang, lộng lẫy
marked by grandeur, magnificence, or impressive scale
Các ví dụ
The victory was celebrated with a glorious ceremony.
Chiến thắng đã được tổ chức với một buổi lễ huy hoàng.
04
rực rỡ, tuyệt vời
(of weather) hot and sunny
Các ví dụ
The beach was packed with sunbathers enjoying the glorious weather and clear blue skies.
Bãi biển đông nghịt những người tắm nắng tận hưởng thời tiết tuyệt vời và bầu trời trong xanh.
Cây Từ Vựng
gloriously
inglorious
glorious
glory



























