glorious
glo
ˈglɔ
glaw
rious
riəs
riēs
/ˈɡlɔːriəs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glorious"trong tiếng Anh

glorious
01

vinh quang, lừng lẫy

having or worthy of honor, fame, or distinction
Các ví dụ
The team enjoyed a glorious achievement in the tournament.
Đội đã đạt được thành tích vinh quang trong giải đấu.
02

rực rỡ, lộng lẫy

exceptionally beautiful or splendid, often inspiring awe or admiration
Các ví dụ
The glorious display of fireworks lit up the night sky with bursts of color and sparkle.
Màn trình diễn rực rỡ của pháo hoa đã thắp sáng bầu trời đêm với những vụ nổ đầy màu sắc và lấp lánh.
03

vinh quang, lộng lẫy

marked by grandeur, magnificence, or impressive scale
Các ví dụ
The painting captured the glorious architecture of the era.
Bức tranh đã ghi lại kiến trúc huy hoàng của thời đại.
04

rực rỡ, tuyệt vời

(of weather) hot and sunny
Các ví dụ
The garden bloomed in the glorious sunlight, with flowers bursting into vibrant colors.
Khu vườn nở hoa dưới ánh nắng rực rỡ, với những bông hoa bùng nổ trong màu sắc rực rỡ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng