glorious
glo
ˈglɔ:
glaw
rious
riəs
riēs
notoriouslaboriouscursoriusvictorious

Định nghĩa và ý nghĩa của "glorious"trong tiếng Anh

glorious
01

vinh quang, lừng lẫy

having or worthy of honor, fame, or distinction 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most glorious
so sánh hơn
more glorious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The soldier returned from a glorious campaign. 

Người lính trở về từ một chiến dịch vinh quang.

02

rực rỡ, lộng lẫy

exceptionally beautiful or splendid, often inspiring awe or admiration 
Các ví dụ
The glorious garden was filled with blooming flowers of every color imaginable. 

Khu vườn rực rỡ đầy hoa nở với mọi màu sắc có thể tưởng tượng được.

03

vinh quang, lộng lẫy

marked by grandeur, magnificence, or impressive scale 
Các ví dụ
The victory was celebrated with a glorious ceremony. 

Chiến thắng đã được tổ chức với một buổi lễ huy hoàng.

04

rực rỡ, tuyệt vời

(of weather) hot and sunny 
Các ví dụ
The beach was packed with sunbathers enjoying the glorious weather and clear blue skies. 

Bãi biển đông nghịt những người tắm nắng tận hưởng thời tiết tuyệt vời và bầu trời trong xanh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng