glorification
glo
ˌglɒ
glo
ri
ri
fi
fi
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
cauterizationhybridizationserializationgesticulation

Định nghĩa và ý nghĩa của "glorification"trong tiếng Anh

Glorification
01

sự tôn vinh, tôn vinh

a state of high honor 
glorification definition and meaning
02

sự tôn vinh

the act of glorifying (as in worship) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
03

sự tôn vinh, sự lý tưởng hóa

a portrayal of something as ideal 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng