glorification
Pronunciation
/ˌɡɫɔɹəfɪˈkeɪʃən/, /ˌɡɫɔɹɪfɪˈkeɪʃən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glorification"trong tiếng Anh

Glorification
01

sự tôn vinh, tôn vinh

a state of high honor
glorification definition and meaning
02

sự tôn vinh

the act of glorifying (as in worship)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
03

sự tôn vinh, sự lý tưởng hóa

a portrayal of something as ideal
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng