to glide by
Pronunciation
/ɡlˈaɪd bˈaɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glide by"trong tiếng Anh

to glide by
01

đi qua, lướt qua

pass by
to glide by definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
by
động từ gốc
glide
thì hiện tại
glide by
ngôi thứ ba số ít
glides by
hiện tại phân từ
gliding by
quá khứ đơn
glided by
quá khứ phân từ
glided by
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng