glib
glib
glɪb
glib
British pronunciation
/ɡlˈɪb/

Định nghĩa và ý nghĩa của "glib"trong tiếng Anh

01

hời hợt, nông cạn

persuasive in a way that is deceitful
example
Các ví dụ
The CEO was glib when addressing the shareholders about the scandal.
Giám đốc điều hành đã lắm lời khi giải quyết với các cổ đông về vụ bê bối.
02

hời hợt, nhẹ nhàng

showing little understanding or preparation
example
Các ví dụ
The report was glib, based on assumptions rather than facts.
Báo cáo đã hời hợt, dựa trên giả định hơn là sự kiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store