glassware
glass
ˈglɑ:s
glaas
ware
wɛə
veē

Định nghĩa và ý nghĩa của "glassware"trong tiếng Anh

Glassware
01

đồ thủy tinh, sản phẩm thủy tinh

objects that are made of glass, particularly ones used for eating and drinking 
glassware definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The hostess proudly displayed her collection of antique glassware, each piece sparkling under the chandelier. 

Nữ chủ nhà tự hào trưng bày bộ sưu tập đồ thủy tinh cổ của mình, mỗi món đồ lấp lánh dưới ánh đèn chùm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng