glary
gla
ˈglɛə
gleē
ry
ri
ri
glory

Định nghĩa và ý nghĩa của "glary"trong tiếng Anh

01

chói lọi, sáng chói

shining intensely 
glary definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
glariest
so sánh hơn
glarier
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng