Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Glans
01
quy đầu, đầu nhạy cảm tròn của dương vật hoặc âm vật
the rounded, sensitive tip or head of the penis or clitoris
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
glans



























