girth
girth
gɜrθ
gērth
British pronunciation
/ɡˈɜːθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "girth"trong tiếng Anh

01

dây đai, đai thắt

a strap or band that goes around the horse's belly to secure the saddle in place
example
Các ví dụ
Every equestrian checks the girth for proper fit and tightness before riding.
Mỗi người cưỡi ngựa kiểm tra dây đai bụng để đảm bảo vừa vặn và độ căng thích hợp trước khi cưỡi.
02

chu vi, vòng eo

the distance around a person's body
to girth
01

thắt dây đai quanh, buộc chặt bằng dây đai

tie a cinch around
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store